Hotline: 0903.773.253 - 0911.767.936
Chương trình tặng gói bảo dưỡng cho khách hàngTOYOTA CAMRYTOYOTA HILUXCAROLLA ALTISTOYOTA FORTUNERToyota viosToyota Yaris
list product
HỔ TRỢ TRỰC TUYẾN
My status
phone Hotline :
0903.773.253 0911.767.936
LINK WEB
Xe mới nhất

SẢN PHẨM

TOYOTA FORTUNER 2.8G AT (4x4) - MÁY DẦU SỐ TỰ ĐỘNG 2 CẦU.
Giá : 1.354.000.000 VNĐ
Hotline: 0903.773.253 - 0911.767.936

Ngoại thất Mạnh mẽ đầy cuốn hút

Mỗi khi FORTUNER lướt qua là một lần cuốn theo những ánh nhìn ngưỡng mộ với dáng vẻ mạnh mẽ nhưng vẫn đậm chất hào hoa. 

Nội thất hoàn hảo, tiện nghi vượt trội

Không gian nội thất hoàn toàn mới: cá tính trẻ trung, mạnh mẽ mà tinh tế. Thiết kế mới với bảng táp lô cứng cáp; nội thất sang trọng được hoàn tất tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ, để chủ sở hữu cảm nhận được sự thoải mái và sang trọng tối ưu 

Thông số kỹ thuật

Động cơ xe và khả năng vận hành

Động cơ & Khung xe

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
-
  Chiều dài cơ sở (mm)
2745
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1545 /1555
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
29/25
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
  Trọng lượng không tải (kg)
2105
  Trọng lượng toàn tải (kg)
2750
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
  Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ Loại động cơ
1GD-FTV (2.8L)
  Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)
2755
  Tỉ số nén
15.6
  Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
  Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
130 (174)/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
450/2400
  Tốc độ tối đa
180
  Khả năng tăng tốc
-
  Hệ số cản khí
-
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
  Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/without
Chế độ lái  
Có/With
Hệ thống truyền động  
Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số  
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
  Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
265/60R18
  Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
  Sau
Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
8.7
  Trong đô thị
11.4
  Ngoài đô thị
7.2

Ngoại thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED dạng bóng chiếu/ LED Projector
  Đèn chiếu xa
LED dạng bóng chiếu/ LED Projector
  Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
  Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto (ALS)
  Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau  
LED
Đèn báo phanh trên cao  
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
  Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
  Chức năng gập điện
Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng
Có/With
  Màu
Cùng màu thân xe/Colored
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
  Chức năng sấy gương
Không có/Without
  Chức năng chống bám nước
Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
  Sau
Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau  
Có/With
Ăng ten  
Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài  
Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao  
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Có/With
  Sau
Có/With
Lưới tản nhiệt Trước
Dạng chrome/Chrome
Chắn bùn  
Trước + sau
Ống xả kép  
Không có/Without

Nội thất

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED dạng bóng chiếu/ LED Projector
  Đèn chiếu xa
LED dạng bóng chiếu/ LED Projector
  Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
  Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto (ALS)
  Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau  
LED
Đèn báo phanh trên cao  
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
  Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
  Chức năng gập điện
Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng
Có/With
  Màu
Cùng màu thân xe/Colored
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
  Chức năng sấy gương
Không có/Without
  Chức năng chống bám nước
Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
  Sau
Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau  
Có/With
Ăng ten  
Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài  
Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao  
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Có/With
  Sau
Có/With
Lưới tản nhiệt Trước
Dạng chrome/Chrome
Chắn bùn  
Trước + sau
Ống xả kép  
Không có/Without

Ghế

Chất liệu bọc ghế  
Da/Leather
Ghế trước Loại ghế
Loại thể thao/Sport type
  Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
  Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
  Chức năng thông gió
Không có/Without
  Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining
  Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/ Manual reclining, 50:50 tumble, space up
  Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
  Tựa tay hàng ghế sau
Có/With

Tiện nghi

Rèm che nắng kính sau  
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau  
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước
Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
Cửa gió sau  
Có/With
Hộp làm mát  
Có/With
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD
  Số loa
6
  Cổng kết nối AUX
Có/With
  Cổng kết nối USB
Có/With
  Kết nối Bluetooth
Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
  Kết nối wifi
Không có/Without
  Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
  Kết nối HDMI
Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm  
Có/With
Khóa cửa điện  
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa  
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện  
Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/ With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện  
Có/With
Hệ thống sạc không dây  
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình  
Có/With

An ninh

Hệ thống báo động  
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ                                                            
Có/With

An toàn chủ động

Hệ thống chống bó cứng phanh  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp  
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử  
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe  
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo  
Có (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo  
Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình        
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình  
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp  
Có/With
Camera lùi  
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
  Góc trước                              
Không có/Without
  Góc sau
Không có/Without

An toàn bị động

Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước
Có/With
  Túi khí rèm
Có/With
  Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
  Túi khí đầu gối người lái
Có/With
  Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA  
Có/With
Dây đai an toàn Trước
3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ  
Có/With
Cột lái tự đổ  
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ  
Có/With
Sản phẩm cùng loại
CÔNG TY TNHH TOYOTA AN SƯƠNG ( TAS )
Địa Chỉ: 382 Quốc lộ 22, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Tp. HCM
MST: 0306372735
Điện Thoại: 0911.767.936 - Hotline: 0903.773.253
Website: www.banxetoyota.vn - Email: syanh02@gmail.com
Copyright © 2014 By AUTO AN SUONG